🈲 Nút Tiếng Nhật “bị cấm”
Còn gọi là: Forbid · 禁
🈲 Nút Tiếng Nhật “bị cấm” — ý nghĩa, cách dùng và mã sao chép. Từ khoá: “bị cấm”, chữ tượng hình, nút Tiếng Nhật “bị cấm”, Tiếng Nhật.
hoặc bấm C
Copy nhanh
Được ghép từ
Thứ bàn phím thật sự gửi đi, từng điểm mã một. Chọn màu da ở trên để xem nó đổi.
U+1F232
Mã
Các dạng mã dán được, đều cho ra cùng một ký tự. Chạm vào một dòng để sao chép.
- HTML entity
- 🈲
- HTML decimal
- 🈲
- CSS
- \1F232
- JavaScript
- \u{1F232}
- URL-encoded
- %F0%9F%88%B2