🚃 Toa tàu

Còn gọi là: Railcar · Railroad Car · Railway Carriage · Railway Wagon

🚃 Toa tàu — ý nghĩa, cách dùng và mã sao chép. Từ khoá: điện, đường sắt, tàu điện, tàu hỏa.

hoặc bấm C
Copy nhanh

Được ghép từ

Thứ bàn phím thật sự gửi đi, từng điểm mã một. Chọn màu da ở trên để xem nó đổi.

U+1F683

Các dạng mã dán được, đều cho ra cùng một ký tự. Chạm vào một dòng để sao chép.

HTML entity
🚃
HTML decimal
🚃
CSS
\1F683
JavaScript
\u{1F683}
URL-encoded
%F0%9F%9A%83

Kết hợp đẹp với

Thêm từ Di chuyển đường bộ

Tất cả Di chuyển đường bộ